Tiếng Việt
Viễn chinh tiếng Anh là gì?
viễn chinh tiếng Anh là expedition /ˌɛkspəˈdɪʃᵊn/. Cuộc thám hiểm hoặc hành trình dài để khám phá hoặc chiến đấu ở nơi xa xôi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expedition
Ví dụ câu với viễn chinh / expedition
- 1
Đội thám hiểm đã khám phá ra những vùng đất chưa từng được biết đến.
The expedition uncovered uncharted territories.
- 2
Họ bắt đầu một cuộc viễn chinh để tìm kiếm kho báu trong rừng rậm.
They embarked on an expedition to find treasure in the jungle.
Ghi chú dùng từ viễn chinh
Viễn chinh là cuộc hành trình dài để khám phá hoặc chiến đấu ở nơi xa xôi. Các từ liên quan gồm có 'exploration' (khám phá), 'journey' (chuyến đi), 'mission' (nhiệm vụ).
Video minh hoạ viễn chinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viễn chinh
Câu hỏi thường gặp về "viễn chinh"
Viễn chinh tiếng Anh là gì?
Viễn chinh tiếng Anh là "expedition" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thám hiểm hoặc hành trình dài để khám phá hoặc chiến đấu ở nơi xa xôi.
"expedition" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expedition" nghĩa tiếng Việt là "viễn chinh". Viễn chinh là cuộc hành trình dài để khám phá hoặc chiến đấu ở nơi xa xôi.
Phát âm "expedition" như thế nào?
"expedition" có phiên âm IPA /ˌɛkspəˈdɪʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expedition"?
The expedition uncovered uncharted territories. — Đội thám hiểm đã khám phá ra những vùng đất chưa từng được biết đến.