Tiếng Việt
Đối với nước ngoài tiếng Anh là gì?
đối với nước ngoài tiếng Anh là With respect to foreign countries /wɪð rɪˈspɛkt tə ˈfɔːrɪn ˈkʌntriz/. Liên quan hoặc về các quốc gia khác ngoài Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
With respect to foreign countries
Ví dụ câu với đối với nước ngoài / With respect to foreign countries
- 1
Chính sách này có ảnh hưởng lớn đối với nước ngoài.
This policy has a significant impact with respect to foreign countries.
- 2
Chúng tôi cần xem xét các quy định đối với nước ngoài trước khi bắt đầu dự án.
We need to review the regulations with respect to foreign countries before starting the project.
Ghi chú dùng từ đối với nước ngoài
Cụm từ này dùng để chỉ mối quan hệ hoặc các vấn đề liên quan đến các quốc gia khác. Các từ liên quan gồm: 'international' (quốc tế), 'foreign policy' (chính sách đối ngoại), 'diplomacy' (ngoại giao).
Video minh hoạ đối với nước ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đối với nước ngoài
Câu hỏi thường gặp về "đối với nước ngoài"
Đối với nước ngoài tiếng Anh là gì?
Đối với nước ngoài tiếng Anh là "With respect to foreign countries" (cụm từ), nghĩa là: Liên quan hoặc về các quốc gia khác ngoài Việt Nam.
"With respect to foreign countries" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"With respect to foreign countries" nghĩa tiếng Việt là "đối với nước ngoài". Cụm từ này dùng để chỉ mối quan hệ hoặc các vấn đề liên quan đến các quốc gia khác.
Phát âm "With respect to foreign countries" như thế nào?
"With respect to foreign countries" có phiên âm IPA /wɪð rɪˈspɛkt tə ˈfɔːrɪn ˈkʌntriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "With respect to foreign countries"?
This policy has a significant impact with respect to foreign countries. — Chính sách này có ảnh hưởng lớn đối với nước ngoài.