Tiếng Việt
Các nước tiếng Anh là gì?
các nước tiếng Anh là countries /ˈkʌntriz/. Các quốc gia hoặc lãnh thổ độc lập trên thế giới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
countries
Ví dụ câu với các nước / countries
- 1
Các nước trên thế giới có nền văn hóa đa dạng.
Countries around the world have diverse cultures.
- 2
Việt Nam là một trong các nước Đông Nam Á.
Vietnam is one of the countries in Southeast Asia.
Ghi chú dùng từ các nước
Từ 'countries' chỉ các quốc gia độc lập. Các từ liên quan gồm 'nation' (quốc gia), 'state' (bang, tiểu bang), 'territory' (lãnh thổ).
Video minh hoạ các nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với các nước
- các nước bạnallied countries
- các nước lân cậnAdjacent Nations
- các nước đông nam áSoutheast Asian countries
- các nước phát triểndeveloped countries
- các nước phương tâyWestern countries
- các nước Trung ĐôngMiddle Eastern nations
- các nước kém phát triểnunderdeveloped countries
- các nước đang phát triểndeveloping countries
- nướcwater
- các bàladies
- các côaunts
- các emyounger siblings
Câu hỏi thường gặp về "các nước"
Các nước tiếng Anh là gì?
Các nước tiếng Anh là "countries" (danh từ), nghĩa là: Các quốc gia hoặc lãnh thổ độc lập trên thế giới.
"countries" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"countries" nghĩa tiếng Việt là "các nước". Từ 'countries' chỉ các quốc gia độc lập.
Phát âm "countries" như thế nào?
"countries" có phiên âm IPA /ˈkʌntriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "countries"?
Countries around the world have diverse cultures. — Các nước trên thế giới có nền văn hóa đa dạng.