The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Các nước bạn tiếng Anh là gì?

các nước bạn tiếng Anh là allied countries /əˈlaɪd ˈkʌntriz/. Các quốc gia đồng minh hoặc liên minh với nhau trong một liên minh hoặc liên hệ chính trị.

Hình minh hoạ "các nước bạn" tiếng Anh là "allied countries"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

allied countries

Danh từ
/əˈlaɪd ˈkʌntriz/

Ví dụ câu với các nước bạn / allied countries

  1. 1

    Các nước bạn đã hợp tác trong chiến tranh thế giới thứ hai.

    The allied countries cooperated during World War II.

  2. 2

    Các quốc gia liên minh đã ký kết hiệp ước hòa bình.

    The allied countries signed a peace treaty.

Ghi chú dùng từ các nước bạn

Thuật ngữ này đề cập đến các quốc gia hợp tác hoặc liên minh với nhau, như trong các liên minh quân sự hoặc chính trị. Các từ liên quan gồm 'alliance' (liên minh), 'coalition' (liên minh tạm thời), và 'partnership' (đối tác).

Video minh hoạ các nước bạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với các nước bạn

Câu hỏi thường gặp về "các nước bạn"

Các nước bạn tiếng Anh là gì?

Các nước bạn tiếng Anh là "allied countries" (danh từ), nghĩa là: Các quốc gia đồng minh hoặc liên minh với nhau trong một liên minh hoặc liên hệ chính trị.

"allied countries" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"allied countries" nghĩa tiếng Việt là "các nước bạn". Thuật ngữ này đề cập đến các quốc gia hợp tác hoặc liên minh với nhau, như trong các liên minh quân sự hoặc chính trị.

Phát âm "allied countries" như thế nào?

"allied countries" có phiên âm IPA /əˈlaɪd ˈkʌntriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "allied countries"?

The allied countries cooperated during World War II. — Các nước bạn đã hợp tác trong chiến tranh thế giới thứ hai.