Tiếng Việt
Đôm đốp tiếng Anh là gì?
Đôm đốp tiếng Anh là Popping /ˈpɒpɪŋ/. Tiếng nổ hoặc tiếng lách tách phát ra khi vật gì đó nổ hoặc bị vỡ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Popping
Ví dụ câu với Đôm đốp / Popping
- 1
Tiếng đôm đốp của pháo hoa làm mọi người thích thú.
The popping of fireworks delighted everyone.
- 2
Tiếng đôm đốp của bánh kẹo khi mở ra rất vui tai.
The popping sound of the candy wrapper was quite satisfying.
Ghi chú dùng từ Đôm đốp
Đôm đốp thường dùng để miêu tả tiếng nổ nhỏ, như tiếng pháo hoa hoặc kẹo cao su nổ. Các từ liên quan gồm 'burst' (bùng nổ), 'explode' (nổ), 'crack' (tách rách).
Video minh hoạ Đôm đốp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đôm đốp
Câu hỏi thường gặp về "Đôm đốp"
Đôm đốp tiếng Anh là gì?
Đôm đốp tiếng Anh là "Popping" (danh từ), nghĩa là: Tiếng nổ hoặc tiếng lách tách phát ra khi vật gì đó nổ hoặc bị vỡ.
"Popping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Popping" nghĩa tiếng Việt là "Đôm đốp". Đôm đốp thường dùng để miêu tả tiếng nổ nhỏ, như tiếng pháo hoa hoặc kẹo cao su nổ.
Phát âm "Popping" như thế nào?
"Popping" có phiên âm IPA /ˈpɒpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Popping"?
The popping of fireworks delighted everyone. — Tiếng đôm đốp của pháo hoa làm mọi người thích thú.