Tiếng Việt
Nổ lốp bốp tiếng Anh là gì?
nổ lốp bốp tiếng Anh là popping /ˈpɒp.ɪŋ/. Tiếng nổ lớn phát ra khi lốp xe bị vỡ hoặc nổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
popping
Ví dụ câu với nổ lốp bốp / popping
- 1
Tiếng nổ lốp bốp làm mọi người giật mình.
The popping of the tire startled everyone.
- 2
Nổ lốp bốp thường xảy ra khi xe chạy nhanh trên đường xấu.
Popping of tires often happens when driving fast on rough roads.
Ghi chú dùng từ nổ lốp bốp
Nổ lốp bốp là âm thanh phát ra khi lốp xe bị nổ. Các từ liên quan: 'explosion' (tiếng nổ), 'burst' (bị vỡ), 'air leak' (rò rỉ khí).
Video minh hoạ nổ lốp bốp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nổ lốp bốp
Câu hỏi thường gặp về "nổ lốp bốp"
Nổ lốp bốp tiếng Anh là gì?
Nổ lốp bốp tiếng Anh là "popping" (danh từ), nghĩa là: Tiếng nổ lớn phát ra khi lốp xe bị vỡ hoặc nổ.
"popping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"popping" nghĩa tiếng Việt là "nổ lốp bốp". Nổ lốp bốp là âm thanh phát ra khi lốp xe bị nổ.
Phát âm "popping" như thế nào?
"popping" có phiên âm IPA /ˈpɒp.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "popping"?
The popping of the tire startled everyone. — Tiếng nổ lốp bốp làm mọi người giật mình.