Tiếng Việt
Kẹo nổ tiếng Anh là gì?
kẹo nổ tiếng Anh là popping candy /ˈpɑpɪŋ ˈkændi/. Kẹo nổ là loại kẹo giòn, khi nhai hoặc để trong miệng sẽ phát ra tiếng nổ nhỏ do khí bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
popping candy
Ví dụ câu với kẹo nổ / popping candy
- 1
Tôi thích ăn kẹo nổ khi xem phim vì nó vui tai.
I like eating popping candy while watching movies because it's fun to hear the popping sounds.
- 2
Kẹo nổ có thể làm cho trẻ em thích thú hơn khi ăn vặt.
Popping candy can make snacking more exciting for children.
Ghi chú dùng từ kẹo nổ
Kẹo nổ là loại kẹo có khí bên trong tạo ra tiếng nổ khi nhai. Các từ liên quan: 'caramel' (kẹo caramel), 'chewing gum' (kẹo cao su), 'sugar' (đường).
Video minh hoạ kẹo nổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẹo nổ
Câu hỏi thường gặp về "kẹo nổ"
Kẹo nổ tiếng Anh là gì?
Kẹo nổ tiếng Anh là "popping candy" (danh từ), nghĩa là: Kẹo nổ là loại kẹo giòn, khi nhai hoặc để trong miệng sẽ phát ra tiếng nổ nhỏ do khí bên trong.
"popping candy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"popping candy" nghĩa tiếng Việt là "kẹo nổ". Kẹo nổ là loại kẹo có khí bên trong tạo ra tiếng nổ khi nhai.
Phát âm "popping candy" như thế nào?
"popping candy" có phiên âm IPA /ˈpɑpɪŋ ˈkændi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "popping candy"?
I like eating popping candy while watching movies because it's fun to hear the popping sounds. — Tôi thích ăn kẹo nổ khi xem phim vì nó vui tai.