The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đì đẹt tiếng Anh là gì?

đì đẹt tiếng Anh là popping /ˈpɒpɪŋ/. Tiếng nổ nhỏ, đều đặn như tiếng lách cách hoặc tiếng nổ nhỏ liên tục.

Hình minh hoạ "đì đẹt" tiếng Anh là "popping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

popping

Danh từ
/ˈpɒpɪŋ/

Ví dụ câu với đì đẹt / popping

  1. 1

    Tiếng đì đẹt của chiếc đồng hồ cúc cu làm tôi thức giấc vào ban đêm.

    The popping sound of the cuckoo clock woke me up at night.

  2. 2

    Âm thanh đì đẹt của những bóng đèn cũ khiến không khí trở nên sống động.

    The popping noise of the old bulbs made the atmosphere lively.

Ghi chú dùng từ đì đẹt

Đì đẹt mô tả âm thanh nhỏ, đều đặn, thường liên quan đến tiếng nổ nhỏ hoặc tiếng lách cách. Các từ liên quan: 'crack', 'snap', 'click'.

Video minh hoạ đì đẹt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đì đẹt

Câu hỏi thường gặp về "đì đẹt"

Đì đẹt tiếng Anh là gì?

Đì đẹt tiếng Anh là "popping" (danh từ), nghĩa là: Tiếng nổ nhỏ, đều đặn như tiếng lách cách hoặc tiếng nổ nhỏ liên tục.

"popping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"popping" nghĩa tiếng Việt là "đì đẹt". Đì đẹt mô tả âm thanh nhỏ, đều đặn, thường liên quan đến tiếng nổ nhỏ hoặc tiếng lách cách.

Phát âm "popping" như thế nào?

"popping" có phiên âm IPA /ˈpɒpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "popping"?

The popping sound of the cuckoo clock woke me up at night. — Tiếng đì đẹt của chiếc đồng hồ cúc cu làm tôi thức giấc vào ban đêm.