Tiếng Việt
Đốm lửa tiếng Anh là gì?
đốm lửa tiếng Anh là spark /spɑːk/. Một tia lửa nhỏ phát ra khi có sự ma sát hoặc chấn động, thường liên quan đến lửa hoặc nhiệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spark
Ví dụ câu với đốm lửa / spark
- 1
Ngọn lửa nhỏ phát ra từ đốm lửa trong lò sưởi.
A small spark flew out when I struck the match.
- 2
Đốm lửa trong đống lửa trại sáng rực rỡ vào ban đêm.
The sparks from the campfire lit up the night.
Ghi chú dùng từ đốm lửa
Đốm lửa là một tia lửa nhỏ, thường xuất hiện khi có ma sát hoặc chấn động. Các từ liên quan: fire (lửa), ember (mồi lửa), ignition (châm lửa).
Video minh hoạ đốm lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đốm lửa
Câu hỏi thường gặp về "đốm lửa"
Đốm lửa tiếng Anh là gì?
Đốm lửa tiếng Anh là "spark" (danh từ), nghĩa là: Một tia lửa nhỏ phát ra khi có sự ma sát hoặc chấn động, thường liên quan đến lửa hoặc nhiệt.
"spark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spark" nghĩa tiếng Việt là "đốm lửa". Đốm lửa là một tia lửa nhỏ, thường xuất hiện khi có ma sát hoặc chấn động.
Phát âm "spark" như thế nào?
"spark" có phiên âm IPA /spɑːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spark"?
A small spark flew out when I struck the match. — Ngọn lửa nhỏ phát ra từ đốm lửa trong lò sưởi.