Tiếng Việt
Đốm màu tiếng Anh là gì?
đốm màu tiếng Anh là color patch /ˈkʌl.ər pætʃ/. Vết hoặc mảng màu sắc trên bề mặt vật thể hoặc da động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
color patch
Ví dụ câu với đốm màu / color patch
- 1
Con cá có nhiều đốm màu trên thân.
The fish has many color patches on its body.
- 2
Chim có đốm màu rực rỡ trên cánh.
The bird has bright color patches on its wings.
Ghi chú dùng từ đốm màu
Đốm màu là các mảng màu khác nhau xuất hiện trên vật thể hoặc sinh vật. Các từ liên quan gồm 'mosaic' (khảm), 'spotted' (chấm), 'pattern' (hoa văn).
Video minh hoạ đốm màu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đốm màu
Câu hỏi thường gặp về "đốm màu"
Đốm màu tiếng Anh là gì?
Đốm màu tiếng Anh là "color patch" (danh từ), nghĩa là: Vết hoặc mảng màu sắc trên bề mặt vật thể hoặc da động vật.
"color patch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"color patch" nghĩa tiếng Việt là "đốm màu". Đốm màu là các mảng màu khác nhau xuất hiện trên vật thể hoặc sinh vật.
Phát âm "color patch" như thế nào?
"color patch" có phiên âm IPA /ˈkʌl.ər pætʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "color patch"?
The fish has many color patches on its body. — Con cá có nhiều đốm màu trên thân.