The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đốm tiếng Anh là gì?

đốm tiếng Anh là spot /spɒt/. Vết nhỏ, đốm trên bề mặt của vật thể hoặc da người.

Hình minh hoạ "đốm" tiếng Anh là "spot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spot

Danh từ
/spɒt/

Ví dụ câu với đốm / spot

  1. 1

    Anh ấy có một đốm đen trên mặt.

    He has a black spot on his face.

  2. 2

    Cây có nhiều đốm trên lá.

    The tree has many spots on its leaves.

Ghi chú dùng từ đốm

Đốm là các vết nhỏ, thường có màu khác biệt so với nền xung quanh. Các từ liên quan: 'mark' (dấu), 'stain' (vết bẩn), 'blemish' (vết nhơ).

Video minh hoạ đốm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đốm

Câu hỏi thường gặp về "đốm"

Đốm tiếng Anh là gì?

Đốm tiếng Anh là "spot" (danh từ), nghĩa là: Vết nhỏ, đốm trên bề mặt của vật thể hoặc da người.

"spot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spot" nghĩa tiếng Việt là "đốm". Đốm là các vết nhỏ, thường có màu khác biệt so với nền xung quanh.

Phát âm "spot" như thế nào?

"spot" có phiên âm IPA /spɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spot"?

He has a black spot on his face. — Anh ấy có một đốm đen trên mặt.