The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đòn bẩy tài chính tiếng Anh là gì?

đòn bẩy tài chính tiếng Anh là Financial leverage /ˈfaɪnænʃəl ˈlɛvrɪʤ/. Khả năng sử dụng nợ để tăng lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.

Hình minh hoạ "đòn bẩy tài chính" tiếng Anh là "Financial leverage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Financial leverage

Danh từ
/ˈfaɪnænʃəl ˈlɛvrɪʤ/

Ví dụ câu với đòn bẩy tài chính / Financial leverage

  1. 1

    Doanh nghiệp đã sử dụng đòn bẩy tài chính để mở rộng quy mô hoạt động.

    The company used financial leverage to expand its operations.

  2. 2

    Đòn bẩy tài chính có thể làm tăng rủi ro nếu không kiểm soát tốt.

    Financial leverage can increase risk if not properly managed.

Ghi chú dùng từ đòn bẩy tài chính

Đòn bẩy tài chính giúp tăng lợi nhuận nhưng cũng làm tăng rủi ro. Các thuật ngữ liên quan gồm 'debt' (nợ), 'equity' (vốn chủ sở hữu), 'risk' (rủi ro).

Video minh hoạ đòn bẩy tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đòn bẩy tài chính

Câu hỏi thường gặp về "đòn bẩy tài chính"

Đòn bẩy tài chính tiếng Anh là gì?

Đòn bẩy tài chính tiếng Anh là "Financial leverage" (danh từ), nghĩa là: Khả năng sử dụng nợ để tăng lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.

"Financial leverage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Financial leverage" nghĩa tiếng Việt là "đòn bẩy tài chính". Đòn bẩy tài chính giúp tăng lợi nhuận nhưng cũng làm tăng rủi ro.

Phát âm "Financial leverage" như thế nào?

"Financial leverage" có phiên âm IPA /ˈfaɪnænʃəl ˈlɛvrɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Financial leverage"?

The company used financial leverage to expand its operations. — Doanh nghiệp đã sử dụng đòn bẩy tài chính để mở rộng quy mô hoạt động.