Tiếng Việt
Hệ số đòn bẩy tiếng Anh là gì?
hệ số đòn bẩy tiếng Anh là leverage ratio /ˈlɛvərɪdʒ ˈreɪʃɪəʊ/. Tỷ lệ thể hiện mức độ sử dụng nợ vay để tăng lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leverage ratio
Ví dụ câu với hệ số đòn bẩy / leverage ratio
- 1
Hệ số đòn bẩy cao có thể làm tăng lợi nhuận nhưng cũng làm tăng rủi ro tài chính.
A high leverage ratio can amplify profits but also increase financial risk.
- 2
Các công ty cần cân nhắc kỹ lưỡng khi sử dụng hệ số đòn bẩy để tránh rủi ro lớn.
Companies need to carefully consider their leverage ratio to avoid significant risks.
Ghi chú dùng từ hệ số đòn bẩy
Hệ số đòn bẩy thể hiện mức độ sử dụng nợ vay của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'debt-to-equity ratio' (tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu) và 'financial leverage' (đòn bẩy tài chính).
Video minh hoạ hệ số đòn bẩy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số đòn bẩy
Câu hỏi thường gặp về "hệ số đòn bẩy"
Hệ số đòn bẩy tiếng Anh là gì?
Hệ số đòn bẩy tiếng Anh là "leverage ratio" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ thể hiện mức độ sử dụng nợ vay để tăng lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
"leverage ratio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leverage ratio" nghĩa tiếng Việt là "hệ số đòn bẩy". Hệ số đòn bẩy thể hiện mức độ sử dụng nợ vay của doanh nghiệp.
Phát âm "leverage ratio" như thế nào?
"leverage ratio" có phiên âm IPA /ˈlɛvərɪdʒ ˈreɪʃɪəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leverage ratio"?
A high leverage ratio can amplify profits but also increase financial risk. — Hệ số đòn bẩy cao có thể làm tăng lợi nhuận nhưng cũng làm tăng rủi ro tài chính.