The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phát huy điểm mạnh tiếng Anh là gì?

phát huy điểm mạnh tiếng Anh là Leverage strengths /ˈlɛvrɪʤ strɛŋθs/. Tận dụng điểm mạnh của bản thân hoặc tổ chức để đạt hiệu quả tốt hơn.

Hình minh hoạ "phát huy điểm mạnh" tiếng Anh là "Leverage strengths"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Leverage strengths

Động từ
/ˈlɛvrɪʤ strɛŋθs/

Ví dụ câu với phát huy điểm mạnh / Leverage strengths

  1. 1

    Chúng ta cần phát huy điểm mạnh của đội ngũ để thành công.

    We need to leverage the strengths of our team to succeed.

  2. 2

    Công ty đã phát huy điểm mạnh về công nghệ để cạnh tranh trên thị trường.

    The company leveraged its technological strengths to compete in the market.

Ghi chú dùng từ phát huy điểm mạnh

Phát huy điểm mạnh là việc khai thác tối đa các lợi thế của bản thân hoặc tổ chức để đạt được mục tiêu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'strengths' (điểm mạnh), 'advantage' (lợi thế), 'maximize' (tối đa hóa).

Video minh hoạ phát huy điểm mạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phát huy điểm mạnh

Câu hỏi thường gặp về "phát huy điểm mạnh"

Phát huy điểm mạnh tiếng Anh là gì?

Phát huy điểm mạnh tiếng Anh là "Leverage strengths" (động từ), nghĩa là: Tận dụng điểm mạnh của bản thân hoặc tổ chức để đạt hiệu quả tốt hơn.

"Leverage strengths" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Leverage strengths" nghĩa tiếng Việt là "phát huy điểm mạnh". Phát huy điểm mạnh là việc khai thác tối đa các lợi thế của bản thân hoặc tổ chức để đạt được mục tiêu.

Phát âm "Leverage strengths" như thế nào?

"Leverage strengths" có phiên âm IPA /ˈlɛvrɪʤ strɛŋθs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Leverage strengths"?

We need to leverage the strengths of our team to succeed. — Chúng ta cần phát huy điểm mạnh của đội ngũ để thành công.