The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đờn ca tài tử tiếng Anh là gì?

đờn ca tài tử tiếng Anh là Southern amateur music /ˈsʌðərn ˈæməˌtɜr ˈmjuzɪk/. Môn nghệ thuật âm nhạc truyền thống của miền Nam Việt Nam, gồm các bài hát dân gian do các nghệ nhân nghiệp dư thể hiện.

Hình minh hoạ "đờn ca tài tử" tiếng Anh là "Southern amateur music"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Southern amateur music

Danh từ
/ˈsʌðərn ˈæməˌtɜr ˈmjuzɪk/

Ví dụ câu với đờn ca tài tử / Southern amateur music

  1. 1

    Anh ấy thích học đờn ca tài tử để giữ gìn truyền thống văn hóa của quê hương.

    He enjoys learning Southern amateur music to preserve his cultural heritage.

  2. 2

    Buổi biểu diễn đờn ca tài tử thu hút nhiều khán giả yêu thích âm nhạc dân gian.

    The Southern amateur music performance attracted many fans of folk music.

Ghi chú dùng từ đờn ca tài tử

Đờn ca tài tử là hình thức âm nhạc truyền thống của miền Nam Việt Nam, liên quan đến các thể loại như vọng cổ, cải lương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nhạc dân gian' (folk music), 'nghệ nhân' (artisan), 'biểu diễn' (performance).

Video minh hoạ đờn ca tài tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đờn ca tài tử

Câu hỏi thường gặp về "đờn ca tài tử"

Đờn ca tài tử tiếng Anh là gì?

Đờn ca tài tử tiếng Anh là "Southern amateur music" (danh từ), nghĩa là: Môn nghệ thuật âm nhạc truyền thống của miền Nam Việt Nam, gồm các bài hát dân gian do các nghệ nhân nghiệp dư thể hiện.

"Southern amateur music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Southern amateur music" nghĩa tiếng Việt là "đờn ca tài tử". Đờn ca tài tử là hình thức âm nhạc truyền thống của miền Nam Việt Nam, liên quan đến các thể loại như vọng cổ, cải lương.

Phát âm "Southern amateur music" như thế nào?

"Southern amateur music" có phiên âm IPA /ˈsʌðərn ˈæməˌtɜr ˈmjuzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Southern amateur music"?

He enjoys learning Southern amateur music to preserve his cultural heritage. — Anh ấy thích học đờn ca tài tử để giữ gìn truyền thống văn hóa của quê hương.