Tiếng Việt
Tài tử tiếng Anh là gì?
tài tử tiếng Anh là amateur /ˈæməˌtɜr/. Người không chuyên nghiệp, tham gia hoạt động nào đó vì sở thích hơn là nghề nghiệp chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
amateur
Ví dụ câu với tài tử / amateur
- 1
Anh ấy là một ca sĩ tài tử, hát trong các buổi tụ tập bạn bè.
He is an amateur singer, performing at friends' gatherings.
- 2
Cô ấy chơi đàn piano như một người tài tử, không phải là nghệ sĩ chuyên nghiệp.
She plays the piano as an amateur, not a professional artist.
Ghi chú dùng từ tài tử
Tài tử là người không chuyên nghiệp trong một lĩnh vực nào đó, thường vì đam mê. Các từ liên quan gồm 'professional' (chuyên nghiệp), 'enthusiast' (người đam mê), 'hobbyist' (người chơi sở thích).
Video minh hoạ tài tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài tử
Câu hỏi thường gặp về "tài tử"
Tài tử tiếng Anh là gì?
Tài tử tiếng Anh là "amateur" (danh từ), nghĩa là: Người không chuyên nghiệp, tham gia hoạt động nào đó vì sở thích hơn là nghề nghiệp chính thức.
"amateur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"amateur" nghĩa tiếng Việt là "tài tử". Tài tử là người không chuyên nghiệp trong một lĩnh vực nào đó, thường vì đam mê.
Phát âm "amateur" như thế nào?
"amateur" có phiên âm IPA /ˈæməˌtɜr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "amateur"?
He is an amateur singer, performing at friends' gatherings. — Anh ấy là một ca sĩ tài tử, hát trong các buổi tụ tập bạn bè.