The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồn công an tiếng Anh là gì?

đồn công an tiếng Anh là Police station /pəˈliːs ˈsteɪʃən/. Trụ sở của cảnh sát nơi họ làm việc và tiếp nhận các vụ việc liên quan đến pháp luật.

Hình minh hoạ "đồn công an" tiếng Anh là "Police station"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Police station

Danh từ
/pəˈliːs ˈsteɪʃən/

Ví dụ câu với đồn công an / Police station

  1. 1

    Tôi đã đến đồn công an để trình báo vụ mất trộm.

    I went to the police station to report a theft.

  2. 2

    Cảnh sát đang điều tra tại đồn công an gần nhà tôi.

    The police are investigating at the police station near my house.

Ghi chú dùng từ đồn công an

Đồn công an là nơi làm việc của cảnh sát, liên quan đến các hoạt động giữ gìn trật tự và an ninh. Các từ liên quan: cảnh sát (police), trật tự (order), an ninh (security).

Video minh hoạ đồn công an

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồn công an

Câu hỏi thường gặp về "đồn công an"

Đồn công an tiếng Anh là gì?

Đồn công an tiếng Anh là "Police station" (danh từ), nghĩa là: Trụ sở của cảnh sát nơi họ làm việc và tiếp nhận các vụ việc liên quan đến pháp luật.

"Police station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Police station" nghĩa tiếng Việt là "đồn công an". Đồn công an là nơi làm việc của cảnh sát, liên quan đến các hoạt động giữ gìn trật tự và an ninh.

Phát âm "Police station" như thế nào?

"Police station" có phiên âm IPA /pəˈliːs ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Police station"?

I went to the police station to report a theft. — Tôi đã đến đồn công an để trình báo vụ mất trộm.