Tiếng Việt
Bến sông tiếng Anh là gì?
bến sông tiếng Anh là river station /ˈrɪvər ˈsteɪʃən/. Điểm đỗ hoặc bến dành cho tàu thuyền trên sông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
river station
Ví dụ câu với bến sông / river station
- 1
We arrived at the river station early in the morning.
Chúng tôi đến bến sông vào sáng sớm.
- 2
The river station is busy during the summer.
Bến sông rất nhộn nhịp vào mùa hè.
Ghi chú dùng từ bến sông
Bến sông là nơi tàu thuyền cập bến trên sông. Các từ liên quan: 'dock' (bến tàu), 'harbor' (b港), 'port' (cảng).
Video minh hoạ bến sông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bến sông
Câu hỏi thường gặp về "bến sông"
Bến sông tiếng Anh là gì?
Bến sông tiếng Anh là "river station" (danh từ), nghĩa là: Điểm đỗ hoặc bến dành cho tàu thuyền trên sông.
"river station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"river station" nghĩa tiếng Việt là "bến sông". Bến sông là nơi tàu thuyền cập bến trên sông.
Phát âm "river station" như thế nào?
"river station" có phiên âm IPA /ˈrɪvər ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "river station"?
Chúng tôi đến bến sông vào sáng sớm. — We arrived at the river station early in the morning.