Tiếng Việt
Nhà ga tiếng Anh là gì?
nhà ga tiếng Anh là station /ˈsteɪʃən/. Nhà ga là nơi tàu, xe buýt hoặc phương tiện giao thông công cộng dừng để hành khách lên xuống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
station
Ví dụ câu với nhà ga / station
- 1
Tôi đã đợi ở nhà ga để bắt tàu đi Hà Nội.
I waited at the station to catch the train to Hanoi.
- 2
Nhà ga này rất lớn và có nhiều cửa ra vào.
This station is very large and has many exits.
Ghi chú dùng từ nhà ga
Nhà ga là nơi hành khách lên xuống phương tiện giao thông công cộng như tàu, xe buýt. Các từ liên quan gồm 'platform' (bến tàu), 'ticket' (vé), 'schedule' (lịch trình).
Video minh hoạ nhà ga
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhà ga
Câu hỏi thường gặp về "nhà ga"
Nhà ga tiếng Anh là gì?
Nhà ga tiếng Anh là "station" (danh từ), nghĩa là: Nhà ga là nơi tàu, xe buýt hoặc phương tiện giao thông công cộng dừng để hành khách lên xuống.
"station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"station" nghĩa tiếng Việt là "nhà ga". Nhà ga là nơi hành khách lên xuống phương tiện giao thông công cộng như tàu, xe buýt.
Phát âm "station" như thế nào?
"station" có phiên âm IPA /ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "station"?
I waited at the station to catch the train to Hanoi. — Tôi đã đợi ở nhà ga để bắt tàu đi Hà Nội.