Tiếng Việt
Đón đầu xu hướng tiếng Anh là gì?
đón đầu xu hướng tiếng Anh là catch up with the trend /kæʧ ʌp wɪð ðə trɛnd/. Theo kịp xu hướng mới nhất để không bị lạc hậu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
catch up with the trend
Ví dụ câu với đón đầu xu hướng / catch up with the trend
- 1
Many companies try to catch up with the trend of digital transformation.
Nhiều công ty cố gắng bắt kịp xu hướng chuyển đổi số.
- 2
She always manages to catch up with the trend in fashion.
Cô ấy luôn bắt kịp xu hướng thời trang.
Ghi chú dùng từ đón đầu xu hướng
Đón đầu xu hướng là hành động theo kịp hoặc đi trước các xu hướng mới nhất. Các từ liên quan: 'stay updated' (cập nhật kịp thời), 'be ahead of the trend' (đi trước xu hướng), 'trendsetter' (người định hướng xu hướng).
Video minh hoạ đón đầu xu hướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đón đầu xu hướng
Câu hỏi thường gặp về "đón đầu xu hướng"
Đón đầu xu hướng tiếng Anh là gì?
Đón đầu xu hướng tiếng Anh là "catch up with the trend" (động từ), nghĩa là: Theo kịp xu hướng mới nhất để không bị lạc hậu.
"catch up with the trend" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"catch up with the trend" nghĩa tiếng Việt là "đón đầu xu hướng". Đón đầu xu hướng là hành động theo kịp hoặc đi trước các xu hướng mới nhất.
Phát âm "catch up with the trend" như thế nào?
"catch up with the trend" có phiên âm IPA /kæʧ ʌp wɪð ðə trɛnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "catch up with the trend"?
Nhiều công ty cố gắng bắt kịp xu hướng chuyển đổi số. — Many companies try to catch up with the trend of digital transformation.