Tiếng Việt
Dọn dẹp giường tiếng Anh là gì?
dọn dẹp giường tiếng Anh là clean the bed /klin ðə bɛd/. Dọn dẹp và sắp xếp lại giường sau khi sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clean the bed
Ví dụ câu với dọn dẹp giường / clean the bed
- 1
Mỗi sáng, tôi giúp mẹ dọn dẹp giường để phòng luôn sạch sẽ.
Every morning, I help my mom clean the bed to keep the room tidy.
- 2
Sau khi ngủ dậy, cô ấy thường dọn dẹp giường của mình trước khi đi học.
After waking up, she usually cleans her bed before going to school.
Ghi chú dùng từ dọn dẹp giường
Dọn dẹp giường là hành động sắp xếp lại chăn, gối, và ga trải giường sau khi sử dụng. Các từ liên quan gồm có 'make the bed' (dọn giường), 'tidy up' (dọn dẹp), và 'bedroom' (phòng ngủ).
Video minh hoạ dọn dẹp giường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dọn dẹp giường
Câu hỏi thường gặp về "dọn dẹp giường"
Dọn dẹp giường tiếng Anh là gì?
Dọn dẹp giường tiếng Anh là "clean the bed" (động từ), nghĩa là: Dọn dẹp và sắp xếp lại giường sau khi sử dụng.
"clean the bed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clean the bed" nghĩa tiếng Việt là "dọn dẹp giường". Dọn dẹp giường là hành động sắp xếp lại chăn, gối, và ga trải giường sau khi sử dụng.
Phát âm "clean the bed" như thế nào?
"clean the bed" có phiên âm IPA /klin ðə bɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clean the bed"?
Every morning, I help my mom clean the bed to keep the room tidy. — Mỗi sáng, tôi giúp mẹ dọn dẹp giường để phòng luôn sạch sẽ.