Tiếng Việt
Cái phản tiếng Anh là gì?
cái phản tiếng Anh là wooden bed /ˈwʊdən bɛd/. Giường làm bằng gỗ, thường dùng trong nhà để ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wooden bed
Ví dụ câu với cái phản / wooden bed
- 1
Tôi đã mua một cái phản mới để thay thế cái cũ.
I bought a new wooden bed to replace the old one.
- 2
Cái phản này làm bằng gỗ sồi chắc chắn.
This wooden bed is made of sturdy oak.
Ghi chú dùng từ cái phản
Cái phản là loại giường bằng gỗ, phổ biến trong nội thất truyền thống Việt Nam. Các từ liên quan: 'giường' (bed), 'gỗ' (wood), 'nội thất' (furniture).
Video minh hoạ cái phản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái phản
Câu hỏi thường gặp về "cái phản"
Cái phản tiếng Anh là gì?
Cái phản tiếng Anh là "wooden bed" (danh từ), nghĩa là: Giường làm bằng gỗ, thường dùng trong nhà để ngủ.
"wooden bed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wooden bed" nghĩa tiếng Việt là "cái phản". Cái phản là loại giường bằng gỗ, phổ biến trong nội thất truyền thống Việt Nam.
Phát âm "wooden bed" như thế nào?
"wooden bed" có phiên âm IPA /ˈwʊdən bɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wooden bed"?
I bought a new wooden bed to replace the old one. — Tôi đã mua một cái phản mới để thay thế cái cũ.