Tiếng Việt
Mùng ngủ tiếng Anh là gì?
Mùng ngủ tiếng Anh là Bed net /bɛd nɛt/. Mùng ngủ là một loại lưới dùng để che chắn nhằm ngăn côn trùng, đặc biệt muỗi, khi ngủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bed net
Ví dụ câu với Mùng ngủ / Bed net
- 1
Tôi dùng mùng ngủ để tránh muỗi đốt trong khi ngủ.
I use a bed net to prevent mosquito bites while sleeping.
- 2
Mùng ngủ giúp tôi ngủ ngon hơn mà không bị muỗi làm phiền.
The bed net helps me sleep better without being disturbed by mosquitoes.
Ghi chú dùng từ Mùng ngủ
Mùng ngủ là vật dụng phòng chống muỗi, liên quan đến các từ như 'mosquito net' (mùng muỗi), 'insect screen' (màn chắn côn trùng), 'malaria' (sốt rét), 'dengue' (sốt xuất huyết).
Video minh hoạ Mùng ngủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mùng ngủ
Câu hỏi thường gặp về "Mùng ngủ"
Mùng ngủ tiếng Anh là gì?
Mùng ngủ tiếng Anh là "Bed net" (danh từ), nghĩa là: Mùng ngủ là một loại lưới dùng để che chắn nhằm ngăn côn trùng, đặc biệt muỗi, khi ngủ.
"Bed net" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bed net" nghĩa tiếng Việt là "Mùng ngủ". Mùng ngủ là vật dụng phòng chống muỗi, liên quan đến các từ như 'mosquito net' (mùng muỗi), 'insect screen' (màn chắn côn trùng), 'malaria' (sốt rét), 'dengue' (sốt xuất huyết).
Phát âm "Bed net" như thế nào?
"Bed net" có phiên âm IPA /bɛd nɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bed net"?
I use a bed net to prevent mosquito bites while sleeping. — Tôi dùng mùng ngủ để tránh muỗi đốt trong khi ngủ.