Tiếng Việt
Dọn đồ chơi tiếng Anh là gì?
dọn đồ chơi tiếng Anh là put away toys /pʊt əˈweɪ tɔɪz/. Dọn dẹp, cất các đồ chơi sau khi chơi xong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
put away toys
Ví dụ câu với dọn đồ chơi / put away toys
- 1
Bạn cần dọn đồ chơi sau khi chơi xong.
You need to put away your toys after playing.
- 2
Trẻ em học cách dọn đồ chơi của mình.
Children learn to put away their toys.
Ghi chú dùng từ dọn đồ chơi
Dọn đồ chơi là hành động cất các đồ chơi sau khi sử dụng. Các từ liên quan: organize (sắp xếp), tidy up (dọn dẹp), store (lưu trữ).
Video minh hoạ dọn đồ chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dọn đồ chơi
Câu hỏi thường gặp về "dọn đồ chơi"
Dọn đồ chơi tiếng Anh là gì?
Dọn đồ chơi tiếng Anh là "put away toys" (động từ), nghĩa là: Dọn dẹp, cất các đồ chơi sau khi chơi xong.
"put away toys" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"put away toys" nghĩa tiếng Việt là "dọn đồ chơi". Dọn đồ chơi là hành động cất các đồ chơi sau khi sử dụng.
Phát âm "put away toys" như thế nào?
"put away toys" có phiên âm IPA /pʊt əˈweɪ tɔɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "put away toys"?
You need to put away your toys after playing. — Bạn cần dọn đồ chơi sau khi chơi xong.