Tiếng Việt
Đồ chơi tiếng Anh là gì?
đồ chơi tiếng Anh là Toy /tɔɪ/. Đồ vật dùng để chơi, thường dành cho trẻ em.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Toy
Ví dụ câu với đồ chơi / Toy
- 1
Trẻ em thích chơi đồ chơi mới.
Children love playing with new toys.
- 2
Cô bé đã mất đồ chơi yêu thích của mình.
The girl lost her favorite toy.
Ghi chú dùng từ đồ chơi
Đồ chơi là các vật dụng để giải trí hoặc học tập cho trẻ em. Các từ liên quan: 'game' (trò chơi), 'game' (trò chơi), 'play' (chơi).
Video minh hoạ đồ chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đồ chơi
Câu hỏi thường gặp về "đồ chơi"
Đồ chơi tiếng Anh là gì?
Đồ chơi tiếng Anh là "Toy" (danh từ), nghĩa là: Đồ vật dùng để chơi, thường dành cho trẻ em.
"Toy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Toy" nghĩa tiếng Việt là "đồ chơi". Đồ chơi là các vật dụng để giải trí hoặc học tập cho trẻ em.
Phát âm "Toy" như thế nào?
"Toy" có phiên âm IPA /tɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Toy"?
Children love playing with new toys. — Trẻ em thích chơi đồ chơi mới.