Tiếng Việt
Chơi đồ chơi tiếng Anh là gì?
chơi đồ chơi tiếng Anh là play with toys /pleɪ wɪð tɔɪz/. Chơi các đồ vật dành cho trẻ em hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
play with toys
Ví dụ câu với chơi đồ chơi / play with toys
- 1
Trẻ em thích chơi đồ chơi trong công viên.
Children love to play with toys in the park.
- 2
Anh ấy thường chơi đồ chơi xếp hình vào buổi sáng.
He often plays with building toys in the morning.
Ghi chú dùng từ chơi đồ chơi
Chơi đồ chơi là hoạt động giải trí của trẻ em hoặc người lớn. Các từ liên quan: 'toy' (đồ chơi), 'game' (trò chơi), 'recreation' (giải trí).
Video minh hoạ chơi đồ chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chơi đồ chơi
Câu hỏi thường gặp về "chơi đồ chơi"
Chơi đồ chơi tiếng Anh là gì?
Chơi đồ chơi tiếng Anh là "play with toys" (động từ), nghĩa là: Chơi các đồ vật dành cho trẻ em hoặc giải trí.
"play with toys" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"play with toys" nghĩa tiếng Việt là "chơi đồ chơi". Chơi đồ chơi là hoạt động giải trí của trẻ em hoặc người lớn.
Phát âm "play with toys" như thế nào?
"play with toys" có phiên âm IPA /pleɪ wɪð tɔɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "play with toys"?
Children love to play with toys in the park. — Trẻ em thích chơi đồ chơi trong công viên.