The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đơn giản vậy thôi tiếng Anh là gì?

đơn giản vậy thôi tiếng Anh là it’s that simple /ɪts ðæt ˈsɪmpəl/. Chỉ đơn giản như vậy thôi, không có gì phức tạp.

Hình minh hoạ "đơn giản vậy thôi" tiếng Anh là "it’s that simple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

it’s that simple

Cụm từ
/ɪts ðæt ˈsɪmpəl/

Ví dụ câu với đơn giản vậy thôi / it’s that simple

  1. 1

    Bạn chỉ cần làm theo hướng dẫn, thế là xong.

    Just follow the instructions, it’s that simple.

  2. 2

    Không cần phải lo lắng, mọi thứ đều dễ dàng.

    No need to worry, everything is that simple.

Ghi chú dùng từ đơn giản vậy thôi

Cụm từ này diễn tả sự đơn giản của một việc. Các từ liên quan: simple (đơn giản), easy (dễ dàng), straightforward (thẳng thắn, rõ ràng).

Video minh hoạ đơn giản vậy thôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đơn giản vậy thôi

Câu hỏi thường gặp về "đơn giản vậy thôi"

Đơn giản vậy thôi tiếng Anh là gì?

Đơn giản vậy thôi tiếng Anh là "it’s that simple" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ đơn giản như vậy thôi, không có gì phức tạp.

"it’s that simple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"it’s that simple" nghĩa tiếng Việt là "đơn giản vậy thôi". Cụm từ này diễn tả sự đơn giản của một việc.

Phát âm "it’s that simple" như thế nào?

"it’s that simple" có phiên âm IPA /ɪts ðæt ˈsɪmpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "it’s that simple"?

Just follow the instructions, it’s that simple. — Bạn chỉ cần làm theo hướng dẫn, thế là xong.