The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dọn ra ở riêng tiếng Anh là gì?

dọn ra ở riêng tiếng Anh là move out independently /muːv aʊt ˌɪndɪˈpɛndəntli/. Chuyển ra sống riêng biệt, không còn chung sống với gia đình.

Hình minh hoạ "dọn ra ở riêng" tiếng Anh là "move out independently"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

move out independently

Động từ
/muːv aʊt ˌɪndɪˈpɛndəntli/

Ví dụ câu với dọn ra ở riêng / move out independently

  1. 1

    Anh ấy dự định dọn ra ở riêng sau khi tốt nghiệp.

    He plans to move out independently after graduation.

  2. 2

    Cô ấy đã dọn ra ở riêng để có không gian riêng tư.

    She moved out independently to have her own privacy.

Ghi chú dùng từ dọn ra ở riêng

Dọn ra ở riêng là hành động sống độc lập, thường sau khi trưởng thành hoặc muốn tự do hơn. Các từ liên quan: 'independent living' (sống tự lập), 'leave home' (rời khỏi nhà), 'live alone' (sống một mình).

Video minh hoạ dọn ra ở riêng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dọn ra ở riêng

Câu hỏi thường gặp về "dọn ra ở riêng"

Dọn ra ở riêng tiếng Anh là gì?

Dọn ra ở riêng tiếng Anh là "move out independently" (động từ), nghĩa là: Chuyển ra sống riêng biệt, không còn chung sống với gia đình.

"move out independently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"move out independently" nghĩa tiếng Việt là "dọn ra ở riêng". Dọn ra ở riêng là hành động sống độc lập, thường sau khi trưởng thành hoặc muốn tự do hơn.

Phát âm "move out independently" như thế nào?

"move out independently" có phiên âm IPA /muːv aʊt ˌɪndɪˈpɛndəntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "move out independently"?

He plans to move out independently after graduation. — Anh ấy dự định dọn ra ở riêng sau khi tốt nghiệp.