Tiếng Việt
Làm việc độc lập tiếng Anh là gì?
làm việc độc lập tiếng Anh là work independently /wɜrk ˌɪndɪˈpɛndəntli/. làm việc một mình, không dựa vào người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work independently
Ví dụ câu với làm việc độc lập / work independently
- 1
Cô ấy thích làm việc độc lập để tập trung hơn.
She prefers to work independently to stay focused.
- 2
Họ đã hoàn thành dự án bằng cách làm việc độc lập.
They completed the project by working independently.
Ghi chú dùng từ làm việc độc lập
Làm việc độc lập nghĩa là tự làm mà không cần sự giúp đỡ. Các từ liên quan: tự lập (independent), tự chủ (self-reliant), tự quyết (self-determined).
Video minh hoạ làm việc độc lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm việc độc lập
Câu hỏi thường gặp về "làm việc độc lập"
Làm việc độc lập tiếng Anh là gì?
Làm việc độc lập tiếng Anh là "work independently" (động từ), nghĩa là: làm việc một mình, không dựa vào người khác.
"work independently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work independently" nghĩa tiếng Việt là "làm việc độc lập". Làm việc độc lập nghĩa là tự làm mà không cần sự giúp đỡ.
Phát âm "work independently" như thế nào?
"work independently" có phiên âm IPA /wɜrk ˌɪndɪˈpɛndəntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work independently"?
She prefers to work independently to stay focused. — Cô ấy thích làm việc độc lập để tập trung hơn.