Tiếng Việt
Ở riêng tiếng Anh là gì?
ở riêng tiếng Anh là Live independently /lɪv ˌɪndɪˈpɛndəntli/. Sống một mình hoặc không dựa vào người khác để sinh hoạt hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Live independently
Ví dụ câu với ở riêng / Live independently
- 1
Cô ấy muốn sống riêng để tự do hơn.
She wants to live independently to have more freedom.
- 2
Họ đã chuyển đến căn hộ mới để sống riêng.
They moved to a new apartment to live independently.
Ghi chú dùng từ ở riêng
Diễn tả việc tự lập, sống không phụ thuộc vào người khác. Các từ liên quan: independence (sự tự lập), autonomy (tự chủ), self-sufficient (tự túc).
Video minh hoạ ở riêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ở riêng
Câu hỏi thường gặp về "ở riêng"
Ở riêng tiếng Anh là gì?
Ở riêng tiếng Anh là "Live independently" (động từ), nghĩa là: Sống một mình hoặc không dựa vào người khác để sinh hoạt hàng ngày.
"Live independently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Live independently" nghĩa tiếng Việt là "ở riêng". Diễn tả việc tự lập, sống không phụ thuộc vào người khác.
Phát âm "Live independently" như thế nào?
"Live independently" có phiên âm IPA /lɪv ˌɪndɪˈpɛndəntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Live independently"?
She wants to live independently to have more freedom. — Cô ấy muốn sống riêng để tự do hơn.