Tiếng Việt
Đồn trưởng tiếng Anh là gì?
Đồn trưởng tiếng Anh là Station Chief /ˈsteɪʃən ʧiːf/. Trưởng đồn, người đứng đầu một đồn cảnh sát hoặc đơn vị tương tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Station Chief
Ví dụ câu với Đồn trưởng / Station Chief
- 1
The Station Chief inspected the police station today.
Đồn trưởng đã kiểm tra đồn cảnh sát hôm nay.
- 2
The police station's Station Chief is responsible for all operations.
Đồn trưởng của đồn cảnh sát chịu trách nhiệm cho tất cả các hoạt động.
Ghi chú dùng từ Đồn trưởng
Đồn trưởng là người đứng đầu đồn cảnh sát. Các từ liên quan: 'Chief' (trưởng), 'Police Station' (đồn cảnh sát), 'Commander' (chỉ huy).
Video minh hoạ Đồn trưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đồn trưởng
Câu hỏi thường gặp về "Đồn trưởng"
Đồn trưởng tiếng Anh là gì?
Đồn trưởng tiếng Anh là "Station Chief" (danh từ), nghĩa là: Trưởng đồn, người đứng đầu một đồn cảnh sát hoặc đơn vị tương tự.
"Station Chief" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Station Chief" nghĩa tiếng Việt là "Đồn trưởng". Đồn trưởng là người đứng đầu đồn cảnh sát.
Phát âm "Station Chief" như thế nào?
"Station Chief" có phiên âm IPA /ˈsteɪʃən ʧiːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Station Chief"?
Đồn trưởng đã kiểm tra đồn cảnh sát hôm nay. — The Station Chief inspected the police station today.