Tiếng Việt
Đồn ải tiếng Anh là gì?
Đồn ải tiếng Anh là Border Outpost /ˈbɔrdər ˈaʊtpoʊst/. Trạm gác hoặc đồn cảnh sát nằm ở biên giới để kiểm soát người và hàng hóa qua lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Border Outpost
Ví dụ câu với Đồn ải / Border Outpost
- 1
The soldiers patrolled the border outpost every night.
Các binh sĩ tuần tra đồn ải mỗi đêm.
- 2
They established a new border outpost to monitor illegal crossings.
Họ thành lập một đồn ải mới để giám sát các hoạt động vượt biên trái phép.
Ghi chú dùng từ Đồn ải
Đồn ải là một phần của hệ thống phòng thủ biên giới, liên quan đến các thuật ngữ như 'border patrol' (tuần tra biên giới), 'checkpoint' (điểm kiểm soát), và 'border security' (an ninh biên giới).
Video minh hoạ Đồn ải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đồn ải
Câu hỏi thường gặp về "Đồn ải"
Đồn ải tiếng Anh là gì?
Đồn ải tiếng Anh là "Border Outpost" (danh từ), nghĩa là: Trạm gác hoặc đồn cảnh sát nằm ở biên giới để kiểm soát người và hàng hóa qua lại.
"Border Outpost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Border Outpost" nghĩa tiếng Việt là "Đồn ải". Đồn ải là một phần của hệ thống phòng thủ biên giới, liên quan đến các thuật ngữ như 'border patrol' (tuần tra biên giới), 'checkpoint' (điểm kiểm soát), và 'border security' (an ninh biên giới).
Phát âm "Border Outpost" như thế nào?
"Border Outpost" có phiên âm IPA /ˈbɔrdər ˈaʊtpoʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Border Outpost"?
Các binh sĩ tuần tra đồn ải mỗi đêm. — The soldiers patrolled the border outpost every night.