The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồn bót tiếng Anh là gì?

Đồn bót tiếng Anh là Military Outpost /ˈmɪlɪˌtɛri ˈaʊtpoʊst/. Trạm quân sự nhỏ đặt ở biên giới hoặc vùng xa để kiểm soát và bảo vệ khu vực.

Hình minh hoạ "Đồn bót" tiếng Anh là "Military Outpost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Military Outpost

Danh từ
/ˈmɪlɪˌtɛri ˈaʊtpoʊst/

Ví dụ câu với Đồn bót / Military Outpost

  1. 1

    The soldiers established a new military outpost near the border.

    Các binh sĩ thành lập một đồn bót mới gần biên giới.

  2. 2

    The outpost was attacked during the night, causing several casualties.

    Đồn bót bị tấn công trong đêm, gây thiệt hại nhiều người.

Ghi chú dùng từ Đồn bót

Đồn bót là một trạm quân sự nhỏ, thường dùng để kiểm soát khu vực. Các từ liên quan: 'fort' (pháo đài), 'station' (điểm dừng, trạm), 'garrison' (đồn lính).

Video minh hoạ Đồn bót

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đồn bót

Câu hỏi thường gặp về "Đồn bót"

Đồn bót tiếng Anh là gì?

Đồn bót tiếng Anh là "Military Outpost" (danh từ), nghĩa là: Trạm quân sự nhỏ đặt ở biên giới hoặc vùng xa để kiểm soát và bảo vệ khu vực.

"Military Outpost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Military Outpost" nghĩa tiếng Việt là "Đồn bót". Đồn bót là một trạm quân sự nhỏ, thường dùng để kiểm soát khu vực.

Phát âm "Military Outpost" như thế nào?

"Military Outpost" có phiên âm IPA /ˈmɪlɪˌtɛri ˈaʊtpoʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Military Outpost"?

Các binh sĩ thành lập một đồn bót mới gần biên giới. — The soldiers established a new military outpost near the border.