Tiếng Việt
Đóng cửa công ty tiếng Anh là gì?
Đóng cửa công ty tiếng Anh là Shut Down the Company /ʃʌt daʊn ə ˈkʌmpəni/. Dừng hoạt động của một công ty hoặc doanh nghiệp, thường do quyết định của chủ sở hữu hoặc vì lý do pháp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shut Down the Company
Ví dụ câu với Đóng cửa công ty / Shut Down the Company
- 1
Công ty đã đóng cửa do không còn lợi nhuận.
The company shut down due to lack of profits.
- 2
Họ quyết định đóng cửa nhà máy để cắt giảm chi phí.
They decided to shut down the factory to cut costs.
Ghi chú dùng từ Đóng cửa công ty
Đóng cửa công ty là hành động ngừng hoạt động kinh doanh. Các từ liên quan: 'close' (đóng), 'cease' (ngưng), 'liquidate' (Thanh lý).
Video minh hoạ Đóng cửa công ty
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đóng cửa công ty
Câu hỏi thường gặp về "Đóng cửa công ty"
Đóng cửa công ty tiếng Anh là gì?
Đóng cửa công ty tiếng Anh là "Shut Down the Company" (động từ), nghĩa là: Dừng hoạt động của một công ty hoặc doanh nghiệp, thường do quyết định của chủ sở hữu hoặc vì lý do pháp lý.
"Shut Down the Company" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shut Down the Company" nghĩa tiếng Việt là "Đóng cửa công ty". Đóng cửa công ty là hành động ngừng hoạt động kinh doanh.
Phát âm "Shut Down the Company" như thế nào?
"Shut Down the Company" có phiên âm IPA /ʃʌt daʊn ə ˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shut Down the Company"?
The company shut down due to lack of profits. — Công ty đã đóng cửa do không còn lợi nhuận.