Tiếng Việt
Đóng cửa tiếng Anh là gì?
đóng cửa tiếng Anh là shut down /ʃʌt daʊn/. đóng cửa, tắt hoạt động của một cơ sở hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shut down
Ví dụ câu với đóng cửa / shut down
- 1
Cửa hàng đã đóng cửa vào lúc 9 giờ tối.
The store shut down at 9 PM.
- 2
Chương trình đã bị tắt vì lỗi kỹ thuật.
The program was shut down due to a technical error.
Ghi chú dùng từ đóng cửa
Đóng cửa thường dùng để chỉ việc ngừng hoạt động của một nơi hoặc thiết bị. Các từ liên quan: 'close' (đóng), 'power off' (tắt nguồn), 'terminate' (kết thúc).
Video minh hoạ đóng cửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đóng cửa
Câu hỏi thường gặp về "đóng cửa"
Đóng cửa tiếng Anh là gì?
Đóng cửa tiếng Anh là "shut down" (động từ), nghĩa là: đóng cửa, tắt hoạt động của một cơ sở hoặc thiết bị.
"shut down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shut down" nghĩa tiếng Việt là "đóng cửa". Đóng cửa thường dùng để chỉ việc ngừng hoạt động của một nơi hoặc thiết bị.
Phát âm "shut down" như thế nào?
"shut down" có phiên âm IPA /ʃʌt daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shut down"?
The store shut down at 9 PM. — Cửa hàng đã đóng cửa vào lúc 9 giờ tối.