Tiếng Việt
Đòng tiếng Anh là gì?
Đòng tiếng Anh là Rice ear /raɪs ˈɪər/. Bông lúa, phần của cây lúa chứa hạt gạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rice ear
Ví dụ câu với Đòng / Rice ear
- 1
Cô ấy đang thu hoạch đòng lúa trong cánh đồng.
She is harvesting rice ears in the field.
- 2
Đồng ruộng trồng nhiều đòng lúa chín vàng.
The rice fields are full of golden rice ears.
Ghi chú dùng từ Đòng
Đòng là phần của cây lúa mang hạt. Các từ liên quan: 'lúa' (rice), 'hạt' (grain), 'thu hoạch' (harvest).
Video minh hoạ Đòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đòng
Câu hỏi thường gặp về "Đòng"
Đòng tiếng Anh là gì?
Đòng tiếng Anh là "Rice ear" (danh từ), nghĩa là: Bông lúa, phần của cây lúa chứa hạt gạo.
"Rice ear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rice ear" nghĩa tiếng Việt là "Đòng". Đòng là phần của cây lúa mang hạt.
Phát âm "Rice ear" như thế nào?
"Rice ear" có phiên âm IPA /raɪs ˈɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rice ear"?
She is harvesting rice ears in the field. — Cô ấy đang thu hoạch đòng lúa trong cánh đồng.