Tiếng Việt
Đong đưa theo nhạc tiếng Anh là gì?
đong đưa theo nhạc tiếng Anh là sway to the music /sweɪ tə ðə mjuːzɪk/. Nhún nhảy theo nhạc, thường để thể hiện cảm xúc hoặc theo nhịp điệu của bài hát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sway to the music
Ví dụ câu với đong đưa theo nhạc / sway to the music
- 1
Cô ấy thích đong đưa theo nhạc khi nghe bài hát yêu thích.
She loves to sway to the music when listening to her favorite song.
- 2
Trẻ nhỏ thường đong đưa theo nhạc vui vẻ trong buổi tiệc.
Children often sway to the music happily at parties.
Ghi chú dùng từ đong đưa theo nhạc
Động từ này mô tả hành động nhún nhảy theo nhịp điệu của âm nhạc. Các từ liên quan: dance (nhảy), groove (điệu nhịp), move (di chuyển).
Video minh hoạ đong đưa theo nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đong đưa theo nhạc
Câu hỏi thường gặp về "đong đưa theo nhạc"
Đong đưa theo nhạc tiếng Anh là gì?
Đong đưa theo nhạc tiếng Anh là "sway to the music" (động từ), nghĩa là: Nhún nhảy theo nhạc, thường để thể hiện cảm xúc hoặc theo nhịp điệu của bài hát.
"sway to the music" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sway to the music" nghĩa tiếng Việt là "đong đưa theo nhạc". Động từ này mô tả hành động nhún nhảy theo nhịp điệu của âm nhạc.
Phát âm "sway to the music" như thế nào?
"sway to the music" có phiên âm IPA /sweɪ tə ðə mjuːzɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sway to the music"?
She loves to sway to the music when listening to her favorite song. — Cô ấy thích đong đưa theo nhạc khi nghe bài hát yêu thích.