Tiếng Việt
Động lực làm việc tiếng Anh là gì?
động lực làm việc tiếng Anh là Work motivation /wɜːrk ˌməʊtɪˈveɪʃən/. Động lực làm việc là yếu tố thúc đẩy cá nhân hoặc nhóm hành động để hoàn thành công việc hoặc mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Work motivation
Ví dụ câu với động lực làm việc / Work motivation
- 1
Cảm giác thành công là động lực làm việc của tôi.
A sense of achievement is my work motivation.
- 2
Lương thưởng cao có thể tăng động lực làm việc của nhân viên.
High salaries can boost employees' work motivation.
Ghi chú dùng từ động lực làm việc
Động lực làm việc giúp duy trì năng suất và sự cống hiến. Các thuật ngữ liên quan gồm 'motivation' (động lực), 'incentive' (khích lệ), và 'performance' (hiệu suất).
Video minh hoạ động lực làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với động lực làm việc
Câu hỏi thường gặp về "động lực làm việc"
Động lực làm việc tiếng Anh là gì?
Động lực làm việc tiếng Anh là "Work motivation" (danh từ), nghĩa là: Động lực làm việc là yếu tố thúc đẩy cá nhân hoặc nhóm hành động để hoàn thành công việc hoặc mục tiêu.
"Work motivation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Work motivation" nghĩa tiếng Việt là "động lực làm việc". Động lực làm việc giúp duy trì năng suất và sự cống hiến.
Phát âm "Work motivation" như thế nào?
"Work motivation" có phiên âm IPA /wɜːrk ˌməʊtɪˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Work motivation"?
A sense of achievement is my work motivation. — Cảm giác thành công là động lực làm việc của tôi.