The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Động lực học tiếng Anh là gì?

động lực học tiếng Anh là dynamics /daɪˈnæmɪks/. Ngành nghiên cứu về chuyển động và lực tác dụng lên vật thể.

Hình minh hoạ "động lực học" tiếng Anh là "dynamics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dynamics

Danh từ
/daɪˈnæmɪks/

Ví dụ câu với động lực học / dynamics

  1. 1

    Trong vật lý, động lực học phân tích chuyển động của các vật thể dưới tác dụng của lực.

    In physics, dynamics analyze the motion of objects under the influence of forces.

  2. 2

    Các nhà khoa học sử dụng động lực học để dự đoán hành vi của các hệ thống phức tạp.

    Scientists use dynamics to predict the behavior of complex systems.

Ghi chú dùng từ động lực học

Động lực học là lĩnh vực trong vật lý nghiên cứu về chuyển động và lực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'kinesiology' (khoa học về chuyển động của cơ thể), 'mechanics' (cơ học), và 'force' (lực).

Video minh hoạ động lực học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với động lực học

Câu hỏi thường gặp về "động lực học"

Động lực học tiếng Anh là gì?

Động lực học tiếng Anh là "dynamics" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về chuyển động và lực tác dụng lên vật thể.

"dynamics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dynamics" nghĩa tiếng Việt là "động lực học". Động lực học là lĩnh vực trong vật lý nghiên cứu về chuyển động và lực.

Phát âm "dynamics" như thế nào?

"dynamics" có phiên âm IPA /daɪˈnæmɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dynamics"?

In physics, dynamics analyze the motion of objects under the influence of forces. — Trong vật lý, động lực học phân tích chuyển động của các vật thể dưới tác dụng của lực.