Tiếng Việt
Động lực tiếng Anh là gì?
động lực tiếng Anh là motivation /ˌmoʊtəˈveɪʃən/. Động lực là yếu tố thúc đẩy hoặc kích thích hành động hoặc hành vi của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
motivation
Ví dụ câu với động lực / motivation
- 1
Sự thúc đẩy từ gia đình là động lực để anh ấy thành công trong sự nghiệp.
Family encouragement is a motivation for him to succeed in his career.
- 2
Học hỏi là một nguồn động lực lớn để phát triển bản thân.
Learning is a major motivation to develop oneself.
Ghi chú dùng từ động lực
Động lực giúp thúc đẩy hành động. Các từ liên quan: 'inspiration' (cảm hứng), 'drive' (động lực nội tại), 'ambition' (hoài bảo).
Video minh hoạ động lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với động lực
- động lực họcdynamics
- động lực làm việcWork motivation
- Động lực học công trìnhstructural dynamics
- lựcforce
- tủ động lựcmotor control center
- tạo động lựcmotivate
- mạch động lựcpower drive circuit
- nguồn động lựcmotivation
- cơ khí động lựcmechanical dynamics
- thuyết động lựcmotivational theory
- khí động lực họcaerodynamics
- tủ điện động lựcelectrodynamic cabinet
Câu hỏi thường gặp về "động lực"
Động lực tiếng Anh là gì?
Động lực tiếng Anh là "motivation" (danh từ), nghĩa là: Động lực là yếu tố thúc đẩy hoặc kích thích hành động hoặc hành vi của con người.
"motivation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"motivation" nghĩa tiếng Việt là "động lực". Động lực giúp thúc đẩy hành động.
Phát âm "motivation" như thế nào?
"motivation" có phiên âm IPA /ˌmoʊtəˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "motivation"?
Family encouragement is a motivation for him to succeed in his career. — Sự thúc đẩy từ gia đình là động lực để anh ấy thành công trong sự nghiệp.