Tiếng Việt
Động mạch chủ tiếng Anh là gì?
động mạch chủ tiếng Anh là aorta /eɪˈɔrtə/. Động mạch chủ là mạch máu lớn nhất trong cơ thể, vận chuyển máu từ tim đến các phần còn lại của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aorta
Ví dụ câu với động mạch chủ / aorta
- 1
Động mạch chủ mang máu giàu oxy từ tim đến các cơ quan khác.
The aorta carries oxygen-rich blood from the heart to the rest of the body.
- 2
Chẩn đoán bệnh liên quan đến động mạch chủ cần các xét nghiệm hình ảnh.
Diagnosis of conditions related to the aorta requires imaging tests.
Ghi chú dùng từ động mạch chủ
Động mạch chủ là thành phần chính của hệ tuần hoàn, liên quan đến các thuật ngữ như mạch máu, tim, và hệ tuần hoàn.
Video minh hoạ động mạch chủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với động mạch chủ
Câu hỏi thường gặp về "động mạch chủ"
Động mạch chủ tiếng Anh là gì?
Động mạch chủ tiếng Anh là "aorta" (danh từ), nghĩa là: Động mạch chủ là mạch máu lớn nhất trong cơ thể, vận chuyển máu từ tim đến các phần còn lại của cơ thể.
"aorta" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aorta" nghĩa tiếng Việt là "động mạch chủ". Động mạch chủ là thành phần chính của hệ tuần hoàn, liên quan đến các thuật ngữ như mạch máu, tim, và hệ tuần hoàn.
Phát âm "aorta" như thế nào?
"aorta" có phiên âm IPA /eɪˈɔrtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aorta"?
The aorta carries oxygen-rich blood from the heart to the rest of the body. — Động mạch chủ mang máu giàu oxy từ tim đến các cơ quan khác.