The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quai động mạch chủ tiếng Anh là gì?

quai động mạch chủ tiếng Anh là aortic arch /eɪˈɔːr.t̬ɪk ɑːrtʃ/. Mô tả phần của động mạch chủ hình vòng cung, cung cấp máu cho các phần của đầu và cổ.

Hình minh hoạ "quai động mạch chủ" tiếng Anh là "aortic arch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aortic arch

Danh từ
/eɪˈɔːr.t̬ɪk ɑːrtʃ/

Ví dụ câu với quai động mạch chủ / aortic arch

  1. 1

    Động mạch chủ cung cấp máu cho não thông qua quai động mạch chủ.

    The aortic arch supplies blood to the brain through the aortic arch.

  2. 2

    Chụp hình ảnh quang học cho thấy rõ cấu trúc của quai động mạch chủ.

    Angiography clearly shows the structure of the aortic arch.

Ghi chú dùng từ quai động mạch chủ

Quai động mạch chủ là phần của động mạch chủ hình vòng cung, liên quan đến các nhánh chính cung cấp máu cho đầu và cổ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'động mạch chủ' (aorta), 'cung động mạch' (arterial arch), và 'mạch máu' (blood vessel).

Video minh hoạ quai động mạch chủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quai động mạch chủ

Câu hỏi thường gặp về "quai động mạch chủ"

Quai động mạch chủ tiếng Anh là gì?

Quai động mạch chủ tiếng Anh là "aortic arch" (danh từ), nghĩa là: Mô tả phần của động mạch chủ hình vòng cung, cung cấp máu cho các phần của đầu và cổ.

"aortic arch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aortic arch" nghĩa tiếng Việt là "quai động mạch chủ". Quai động mạch chủ là phần của động mạch chủ hình vòng cung, liên quan đến các nhánh chính cung cấp máu cho đầu và cổ.

Phát âm "aortic arch" như thế nào?

"aortic arch" có phiên âm IPA /eɪˈɔːr.t̬ɪk ɑːrtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aortic arch"?

The aortic arch supplies blood to the brain through the aortic arch. — Động mạch chủ cung cấp máu cho não thông qua quai động mạch chủ.