Tiếng Việt
Động mạch tiếng Anh là gì?
động mạch tiếng Anh là artery /ˈɑrtəri/. Mạch máu lớn mang máu từ tim đi khắp cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
artery
Ví dụ câu với động mạch / artery
- 1
Động mạch chủ là động mạch lớn nhất trong cơ thể.
The aorta is the largest artery in the body.
- 2
Cholesterol cao có thể làm tắc nghẽn các động mạch.
High cholesterol can clog the arteries.
Ghi chú dùng từ động mạch
Động mạch là một phần của hệ tuần hoàn, cùng với tĩnh mạch và mao mạch. Các thuật ngữ liên quan: 'huyết áp' (blood pressure), 'tim' (heart), 'mạch máu' (blood vessel).
Video minh hoạ động mạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với động mạch
Câu hỏi thường gặp về "động mạch"
Động mạch tiếng Anh là gì?
Động mạch tiếng Anh là "artery" (danh từ), nghĩa là: Mạch máu lớn mang máu từ tim đi khắp cơ thể.
"artery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"artery" nghĩa tiếng Việt là "động mạch". Động mạch là một phần của hệ tuần hoàn, cùng với tĩnh mạch và mao mạch.
Phát âm "artery" như thế nào?
"artery" có phiên âm IPA /ˈɑrtəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "artery"?
The aorta is the largest artery in the body. — Động mạch chủ là động mạch lớn nhất trong cơ thể.