Tiếng Việt
Người bảo lãnh tiếng Anh là gì?
người bảo lãnh tiếng Anh là sponsor /ˈspɑnsər/. Người hoặc tổ chức đứng ra bảo trợ, tài trợ cho ai hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sponsor
Ví dụ câu với người bảo lãnh / sponsor
- 1
Người bảo lãnh cần ký vào hợp đồng để đảm bảo trách nhiệm.
The sponsor agreed to fund the project.
- 2
Anh ấy là người bảo lãnh cho visa của tôi.
She needed a sponsor to support her visa application.
Ghi chú dùng từ người bảo lãnh
Người bảo lãnh là người hoặc tổ chức hỗ trợ tài chính hoặc đảm bảo cho ai đó. Các từ liên quan: 'guarantor' (người bảo đảm), 'patron' (bệ trên, người bảo trợ), 'endorser' (người chứng thực).
Video minh hoạ người bảo lãnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bảo lãnh
Câu hỏi thường gặp về "người bảo lãnh"
Người bảo lãnh tiếng Anh là gì?
Người bảo lãnh tiếng Anh là "sponsor" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức đứng ra bảo trợ, tài trợ cho ai hoặc cái gì đó.
"sponsor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sponsor" nghĩa tiếng Việt là "người bảo lãnh". Người bảo lãnh là người hoặc tổ chức hỗ trợ tài chính hoặc đảm bảo cho ai đó.
Phát âm "sponsor" như thế nào?
"sponsor" có phiên âm IPA /ˈspɑnsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sponsor"?
The sponsor agreed to fund the project. — Người bảo lãnh cần ký vào hợp đồng để đảm bảo trách nhiệm.