The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hợp đồng tài trợ tiếng Anh là gì?

hợp đồng tài trợ tiếng Anh là sponsorship agreement /ˈspɑnsərˌʃɪp əˈɡrimənt/. Thỏa thuận giữa hai bên trong đó một bên đồng ý tài trợ cho hoạt động hoặc sự kiện của bên kia.

Hình minh hoạ "hợp đồng tài trợ" tiếng Anh là "sponsorship agreement"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sponsorship agreement

Danh từ
/ˈspɑnsərˌʃɪp əˈɡrimənt/

Ví dụ câu với hợp đồng tài trợ / sponsorship agreement

  1. 1

    Công ty đã ký hợp đồng tài trợ cho sự kiện thể thao này.

    The company signed a sponsorship agreement for this sports event.

  2. 2

    Hợp đồng tài trợ giúp dự án được thực hiện thành công hơn.

    The sponsorship agreement helped the project succeed.

Ghi chú dùng từ hợp đồng tài trợ

Hợp đồng tài trợ là thỏa thuận tài chính giữa nhà tài trợ và người nhận tài trợ. Các thuật ngữ liên quan: tài trợ (sponsorship), hợp đồng (contract), thỏa thuận (agreement).

Video minh hoạ hợp đồng tài trợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hợp đồng tài trợ

Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng tài trợ"

Hợp đồng tài trợ tiếng Anh là gì?

Hợp đồng tài trợ tiếng Anh là "sponsorship agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận giữa hai bên trong đó một bên đồng ý tài trợ cho hoạt động hoặc sự kiện của bên kia.

"sponsorship agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sponsorship agreement" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng tài trợ". Hợp đồng tài trợ là thỏa thuận tài chính giữa nhà tài trợ và người nhận tài trợ.

Phát âm "sponsorship agreement" như thế nào?

"sponsorship agreement" có phiên âm IPA /ˈspɑnsərˌʃɪp əˈɡrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sponsorship agreement"?

The company signed a sponsorship agreement for this sports event. — Công ty đã ký hợp đồng tài trợ cho sự kiện thể thao này.