Tiếng Việt
Nhà tài trợ vàng tiếng Anh là gì?
nhà tài trợ vàng tiếng Anh là gold sponsor /ɡəʊld ˈspɒnsə/. Nhà tài trợ vàng là nhà tài trợ có mức đóng góp cao nhất trong một sự kiện hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gold sponsor
Ví dụ câu với nhà tài trợ vàng / gold sponsor
- 1
Công ty ABC là nhà tài trợ vàng của hội nghị này.
ABC Company is the gold sponsor of this conference.
- 2
Nhà tài trợ vàng đã hỗ trợ toàn bộ chi phí tổ chức sự kiện.
The gold sponsor covered all the event organization costs.
Ghi chú dùng từ nhà tài trợ vàng
Nhà tài trợ vàng thường đóng góp lớn nhất, giúp tổ chức thành công. Các thuật ngữ liên quan: nhà tài trợ bạc (silver sponsor), nhà tài trợ đồng (bronze sponsor), tài trợ (sponsorship).
Video minh hoạ nhà tài trợ vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà tài trợ vàng
Câu hỏi thường gặp về "nhà tài trợ vàng"
Nhà tài trợ vàng tiếng Anh là gì?
Nhà tài trợ vàng tiếng Anh là "gold sponsor" (danh từ), nghĩa là: Nhà tài trợ vàng là nhà tài trợ có mức đóng góp cao nhất trong một sự kiện hoặc dự án.
"gold sponsor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gold sponsor" nghĩa tiếng Việt là "nhà tài trợ vàng". Nhà tài trợ vàng thường đóng góp lớn nhất, giúp tổ chức thành công.
Phát âm "gold sponsor" như thế nào?
"gold sponsor" có phiên âm IPA /ɡəʊld ˈspɒnsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gold sponsor"?
ABC Company is the gold sponsor of this conference. — Công ty ABC là nhà tài trợ vàng của hội nghị này.