Tiếng Việt
Đồng tiền thanh toán tiếng Anh là gì?
đồng tiền thanh toán tiếng Anh là Payment currency /ˈpeɪmənt ˈkʌrənsi/. Tiền tệ được sử dụng để thanh toán trong giao dịch tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Payment currency
Ví dụ câu với đồng tiền thanh toán / Payment currency
- 1
Chúng tôi chấp nhận đồng tiền thanh toán là đô la Mỹ.
We accept the payment currency as US dollars.
- 2
Đồng tiền thanh toán của quốc gia này là đồng euro.
The payment currency of this country is the euro.
Ghi chú dùng từ đồng tiền thanh toán
Đồng tiền thanh toán là loại tiền dùng trong các giao dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tiền tệ' (currency), 'hệ thống thanh toán' (payment system), 'tỷ giá' (exchange rate).
Video minh hoạ đồng tiền thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng tiền thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "đồng tiền thanh toán"
Đồng tiền thanh toán tiếng Anh là gì?
Đồng tiền thanh toán tiếng Anh là "Payment currency" (danh từ), nghĩa là: Tiền tệ được sử dụng để thanh toán trong giao dịch tài chính.
"Payment currency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Payment currency" nghĩa tiếng Việt là "đồng tiền thanh toán". Đồng tiền thanh toán là loại tiền dùng trong các giao dịch.
Phát âm "Payment currency" như thế nào?
"Payment currency" có phiên âm IPA /ˈpeɪmənt ˈkʌrənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Payment currency"?
We accept the payment currency as US dollars. — Chúng tôi chấp nhận đồng tiền thanh toán là đô la Mỹ.