Tiếng Việt
Vị ngữ tiếng Anh là gì?
vị ngữ tiếng Anh là predicate /ˈprɛdɪkət/. Vị ngữ là phần trong câu dùng để mô tả hoặc xác định chủ ngữ, thường là động từ hoặc nhóm từ làm vị ngữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
predicate
Ví dụ câu với vị ngữ / predicate
- 1
Trong câu 'Anh ấy chạy nhanh', 'chạy nhanh' là vị ngữ.
In the sentence 'He runs fast', 'runs fast' is the predicate.
- 2
Vị ngữ thường đi sau chủ ngữ trong câu.
The predicate usually comes after the subject in a sentence.
Ghi chú dùng từ vị ngữ
Vị ngữ là thành phần quan trọng trong câu để thể hiện hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'chủ ngữ' (subject), 'động từ' (verb), 'bổ ngữ' (complement).
Video minh hoạ vị ngữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị ngữ
Câu hỏi thường gặp về "vị ngữ"
Vị ngữ tiếng Anh là gì?
Vị ngữ tiếng Anh là "predicate" (danh từ), nghĩa là: Vị ngữ là phần trong câu dùng để mô tả hoặc xác định chủ ngữ, thường là động từ hoặc nhóm từ làm vị ngữ.
"predicate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"predicate" nghĩa tiếng Việt là "vị ngữ". Vị ngữ là thành phần quan trọng trong câu để thể hiện hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
Phát âm "predicate" như thế nào?
"predicate" có phiên âm IPA /ˈprɛdɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "predicate"?
In the sentence 'He runs fast', 'runs fast' is the predicate. — Trong câu 'Anh ấy chạy nhanh', 'chạy nhanh' là vị ngữ.