The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dự án mở rộng tiếng Anh là gì?

dự án mở rộng tiếng Anh là Expansion project /ɪkˈspænʃən ˈprɒʤɛkt/. Dự án mở rộng là một kế hoạch nhằm mở rộng hoặc nâng cấp một dự án đã có để đáp ứng nhu cầu mới hoặc tăng quy mô.

Hình minh hoạ "dự án mở rộng" tiếng Anh là "Expansion project"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Expansion project

Danh từ
/ɪkˈspænʃən ˈprɒʤɛkt/

Ví dụ câu với dự án mở rộng / Expansion project

  1. 1

    The company launched an expansion project to increase production capacity.

    Công ty bắt đầu một dự án mở rộng để tăng công suất sản xuất.

  2. 2

    The expansion project includes building new facilities and hiring more staff.

    Dự án mở rộng bao gồm xây dựng cơ sở mới và tuyển thêm nhân viên.

Ghi chú dùng từ dự án mở rộng

Dự án mở rộng thường liên quan đến việc mở rộng quy mô hoặc nâng cấp dự án hiện có. Các thuật ngữ liên quan: 'growth' (tăng trưởng), 'upgrade' (nâng cấp), 'development' (phát triển).

Video minh hoạ dự án mở rộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dự án mở rộng

Câu hỏi thường gặp về "dự án mở rộng"

Dự án mở rộng tiếng Anh là gì?

Dự án mở rộng tiếng Anh là "Expansion project" (danh từ), nghĩa là: Dự án mở rộng là một kế hoạch nhằm mở rộng hoặc nâng cấp một dự án đã có để đáp ứng nhu cầu mới hoặc tăng quy mô.

"Expansion project" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Expansion project" nghĩa tiếng Việt là "dự án mở rộng". Dự án mở rộng thường liên quan đến việc mở rộng quy mô hoặc nâng cấp dự án hiện có.

Phát âm "Expansion project" như thế nào?

"Expansion project" có phiên âm IPA /ɪkˈspænʃən ˈprɒʤɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Expansion project"?

Công ty bắt đầu một dự án mở rộng để tăng công suất sản xuất. — The company launched an expansion project to increase production capacity.