The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dự báo doanh thu tiếng Anh là gì?

dự báo doanh thu tiếng Anh là revenue forecast /ˈrɛvəˌnu ˈfɔrˌkæst/. Dự đoán về tổng doanh thu trong tương lai dựa trên phân tích dữ liệu hiện tại và lịch sử.

Hình minh hoạ "dự báo doanh thu" tiếng Anh là "revenue forecast"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

revenue forecast

Danh từ
/ˈrɛvəˌnu ˈfɔrˌkæst/

Ví dụ câu với dự báo doanh thu / revenue forecast

  1. 1

    The company's revenue forecast for next year is optimistic.

    Dự báo doanh thu của công ty cho năm tới là lạc quan.

  2. 2

    Financial analysts are working on the revenue forecast for the upcoming quarter.

    Các nhà phân tích tài chính đang làm việc về dự báo doanh thu cho quý tới.

Ghi chú dùng từ dự báo doanh thu

Dự báo doanh thu là dự đoán về tổng doanh thu trong tương lai, dựa trên phân tích dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'sales projection' (dự báo doanh số), 'financial planning' (kế hoạch tài chính), 'budgeting' (lập ngân sách).

Video minh hoạ dự báo doanh thu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dự báo doanh thu

Câu hỏi thường gặp về "dự báo doanh thu"

Dự báo doanh thu tiếng Anh là gì?

Dự báo doanh thu tiếng Anh là "revenue forecast" (danh từ), nghĩa là: Dự đoán về tổng doanh thu trong tương lai dựa trên phân tích dữ liệu hiện tại và lịch sử.

"revenue forecast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"revenue forecast" nghĩa tiếng Việt là "dự báo doanh thu". Dự báo doanh thu là dự đoán về tổng doanh thu trong tương lai, dựa trên phân tích dữ liệu.

Phát âm "revenue forecast" như thế nào?

"revenue forecast" có phiên âm IPA /ˈrɛvəˌnu ˈfɔrˌkæst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "revenue forecast"?

Dự báo doanh thu của công ty cho năm tới là lạc quan. — The company's revenue forecast for next year is optimistic.